لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
مفید
مشاوره مفید
cao
tháp cao
بلند
برج بلند
bất công
sự phân chia công việc bất công
ناعادلانه
تقسیم کار ناعادلانه
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
آخرین
ارادهی آخر
chua
chanh chua
ترش
لیموهای ترش
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ساعتی
تغییر واچارگری ساعتی
gần
con sư tử gần
نزدیک
شیر نر نزدیک
đỏ
cái ô đỏ
قرمز
چتر قرمز
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
آماده
خانهی تقریبا آماده
hiếm
con panda hiếm
نادر
پاندای نادر
vui mừng
cặp đôi vui mừng
خوشحال
جفت خوشحال