Slovník
Naučte se přídavná jména – vietnamština
sương mù
bình minh sương mù
mlhavý
mlhavé soumrak
dễ thương
một con mèo dễ thương
roztomilý
roztomilé koťátko
đắt
biệt thự đắt tiền
drahý
drahá vila
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
upřímný
upřímný šimpanz
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
poslední
poslední vůle
bản địa
rau bản địa
místní
místní zelenina
phong phú
một bữa ăn phong phú
hojný
hojný oběd
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
vytápěný
vytápěný bazén
toàn bộ
toàn bộ gia đình
kompletní
kompletní rodina
thứ ba
đôi mắt thứ ba
třetí
třetí oko
quốc gia
các lá cờ quốc gia
národní
národní vlajky