‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
أجنبي
الروابط الأجنبية
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
نائي
المنزل النائي
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
فضي
سيارة فضية
cms/adjectives-webp/170361938.webp
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
خطير
خطأ خطير
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
جواز السفر الضروري
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
قوي
المرأة القوية
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
مركزي
السوق المركزي
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
أكثر
أكوام عديدة
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
حاد
الجبل الحاد
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
خالي من الغيوم
سماء خالية من الغيوم
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
خائف
رجل خائف
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
ودود
عرض ودي