المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
أجنبي
الروابط الأجنبية
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
نائي
المنزل النائي
bạc
chiếc xe màu bạc
فضي
سيارة فضية
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
خطير
خطأ خطير
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
جواز السفر الضروري
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
قوي
المرأة القوية
trung tâm
quảng trường trung tâm
مركزي
السوق المركزي
nhiều hơn
nhiều chồng sách
أكثر
أكوام عديدة
dốc
ngọn núi dốc
حاد
الجبل الحاد
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
خالي من الغيوم
سماء خالية من الغيوم
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
خائف
رجل خائف