المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
còn lại
thức ăn còn lại
متبقي
الطعام المتبقي
có lẽ
khu vực có lẽ
محتمل
المجال المحتمل
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
مرعب
جو مرعب
trung thực
lời thề trung thực
صادق
القسم الصادق
sai lầm
hướng đi sai lầm
معكوس
الاتجاه المعكوس
đắng
sô cô la đắng
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابه
امرأتان مشابهتان
an toàn
trang phục an toàn
آمن
ملابس آمنة
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
كامل
نافذة الزجاج الملونة الكاملة
đóng
cánh cửa đã đóng
مغلق
الباب المغلق
ít
ít thức ăn
قليل
قليل من الطعام