‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
متبقي
الطعام المتبقي
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
محتمل
المجال المحتمل
cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
مرعب
جو مرعب
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
صادق
القسم الصادق
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
معكوس
الاتجاه المعكوس
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابه
امرأتان مشابهتان
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
آمن
ملابس آمنة
cms/adjectives-webp/132254410.webp
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
كامل
نافذة الزجاج الملونة الكاملة
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
مغلق
الباب المغلق
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
قليل
قليل من الطعام
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
كوميدي
لحى كوميدية