Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
nam tính
cơ thể nam giới
manlik
‘n manlike liggaam
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
heftig
die heftige aardbewing
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
sigbaar
die sigbare berg
cá nhân
lời chào cá nhân
persoonlik
die persoonlike groet
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
weekliks
die weeklikse vullisverwydering
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
vreemd
die vreemde prent
phi lý
chiếc kính phi lý
absurd
‘n absurde bril
đục
một ly bia đục
troebel
‘n troebele bier
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
onnodig
die onnodige reënjas
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ongehuwd
‘n ongehuwde man
chảy máu
môi chảy máu
bloederig
bloederige lippe