Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
зимний
зимний пейзаж
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
тонкий
тонкий песчаный пляж
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
серебряный
серебряная машина
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
неизвестный
неизвестный хакер
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
незаконный
незаконная торговля наркотиками
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
глупый
глупый мальчик
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
мрачный
мрачное небо
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
законный
законный пистолет
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
несовершеннолетний
несовершеннолетняя девушка
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
блестящий
блестящий пол
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
имеющийся
имеющаяся детская площадка
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
восточный
восточный портовый город