Từ vựng

Học trạng từ – Kyrgyz

cms/adverbs-webp/154535502.webp
тездер
Бул жерде тездер сот мекендери ачылат.
tezder
Bul jerde tezder sot mekenderi açılat.
sớm
Một tòa nhà thương mại sẽ sớm được mở ở đây.
cms/adverbs-webp/22328185.webp
азыраак
Мен азыраак көп каалайм.
azıraak
Men azıraak köp kaalaym.
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
айланып
Маселе боюнча айланып сөздөмөй.
aylanıp
Masele boyunça aylanıp sözdömöy.
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
cms/adverbs-webp/133226973.webp
жазганда
Аял бала жазганда ойгонду.
jazganda
Ayal bala jazganda oygondu.
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
жакында
Танк жакында бош.
jakında
Tank jakında boş.
gần như
Bình xăng gần như hết.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
төмөнгө
Алар мага төмөнгө карап жатат.
tömöngö
Alar maga tömöngö karap jatat.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/46438183.webp
мурда
Ал мурда чоңрок болгон.
murda
Al murda çoŋrok bolgon.
trước
Cô ấy trước đây béo hơn bây giờ.
cms/adverbs-webp/98507913.webp
баары
Бул жерде дүйнөнүн баары байрактарын көрсөтүлгөн.
baarı
Bul jerde düynönün baarı bayraktarın körsötülgön.
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
көп
Биз бирге көп көргөнчө болушумуз керек.
köp
Biz birge köp körgönçö boluşumuz kerek.
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
cms/adverbs-webp/170728690.webp
жалгыз
Мен кечкини жалгыз чекип жатам.
jalgız
Men keçkini jalgız çekip jatam.
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
cms/adverbs-webp/124269786.webp
үйгө
Эскергич үйгө келет, ойлогуна.
üygö
Eskergiç üygö kelet, oyloguna.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
cms/adverbs-webp/118228277.webp
сыртка
Ал адам турмадан сыртка чыгышы келет.
sırtka
Al adam turmadan sırtka çıgışı kelet.
ra ngoài
Anh ấy muốn ra khỏi nhà tù.