Từ vựng

Học trạng từ – Croatia

cms/adverbs-webp/96549817.webp
dalje
On nosi plijen dalje.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
cms/adverbs-webp/176427272.webp
dolje
Pada s visine dolje.
xuống
Anh ấy rơi xuống từ trên cao.
cms/adverbs-webp/23708234.webp
ispravno
Riječ nije ispravno napisana.
đúng
Từ này không được viết đúng.
cms/adverbs-webp/142522540.webp
preko
Želi preći cestu sa skuterom.
qua
Cô ấy muốn qua đường bằng xe đẩy.
cms/adverbs-webp/29115148.webp
ali
Kuća je mala ali romantična.
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
gotovo
Rezervoar je gotovo prazan.
gần như
Bình xăng gần như hết.
cms/adverbs-webp/145004279.webp
nigdje
Ovi tragovi vode nigdje.
không nơi nào
Những dấu vết này dẫn tới không nơi nào.
cms/adverbs-webp/138692385.webp
negdje
Zec se negdje sakrio.
ở đâu đó
Một con thỏ đã ẩn mình ở đâu đó.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
oko
Ne treba govoriti oko problema.
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
cms/adverbs-webp/54073755.webp
na to
On se penje na krov i sjedi na to.
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
cms/adverbs-webp/178600973.webp
nešto
Vidim nešto zanimljivo!
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!