Từ vựng

Học trạng từ – Serbia

cms/adverbs-webp/7769745.webp
поново
Он све пише поново.
ponovo
On sve piše ponovo.
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/167483031.webp
горе
Озгора је леп поглед.
gore
Ozgora je lep pogled.
trên
Ở trên có một tầm nhìn tuyệt vời.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
тамо
Иди тамо, па питај поново.
tamo
Idi tamo, pa pitaj ponovo.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
око
Не треба причати око проблема.
oko
Ne treba pričati oko problema.
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
cms/adverbs-webp/57758983.webp
наполовину
Чаша је наполовину празна.
napolovinu
Čaša je napolovinu prazna.
một nửa
Ly còn một nửa trống.
cms/adverbs-webp/29021965.webp
не
Ја не волим кактус.
ne
Ja ne volim kaktus.
không
Tôi không thích xương rồng.
cms/adverbs-webp/29115148.webp
али
Кућа је мала али романтична.
ali
Kuća je mala ali romantična.
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.
cms/adverbs-webp/80929954.webp
више
Старија деца добијају више джепарца.
više
Starija deca dobijaju više džeparca.
nhiều hơn
Trẻ em lớn hơn nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn.
cms/adverbs-webp/96228114.webp
сада
Да ли да га сада позвем?
sada
Da li da ga sada pozvem?
bây giờ
Tôi nên gọi cho anh ấy bây giờ phải không?
cms/adverbs-webp/98507913.webp
све
Овде можете видети све заставе света.
sve
Ovde možete videti sve zastave sveta.
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
доле
Он лети доле у долину.
dole
On leti dole u dolinu.
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
cms/adverbs-webp/176427272.webp
доле
Пада са врха доле.
dole
Pada sa vrha dole.
xuống
Anh ấy rơi xuống từ trên cao.