Từ vựng
Học trạng từ – Bosnia
kući
Vojnik želi ići kući svojoj porodici.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
već
Kuća je već prodana.
đã
Ngôi nhà đã được bán.
preko
Želi preći cestu sa skuterom.
qua
Cô ấy muốn qua đường bằng xe đẩy.
prilično
Ona je prilično vitka.
khá
Cô ấy khá mảnh khảnh.
dugo
Morao sam dugo čekati u čekaonici.
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
ali
Kuća je mala ali romantična.
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.
prvo
Sigurnost dolazi prvo.
đầu tiên
An toàn luôn được ưu tiên hàng đầu.
ikada
Jeste li ikada izgubili sav svoj novac na dionicama?
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
skoro
Rezervoar je skoro prazan.
gần như
Bình xăng gần như hết.
već
On je već zaspao.
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
gore
On se penje gore na planinu.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.