መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
በፍቅር
በፍቅር ያለው እናት እንስሳት
ấm áp
đôi tất ấm áp
ሙቅ
ሙቅ ሹርባ
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
በዓላዊ
በዓላዊ ጨምርታ
chính xác
hướng chính xác
ትኽእል
ትኽእል ምልጫ
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
ብሓጽር
ብሓጽር ፒዛ
ngang
tủ quần áo ngang
በርኒቓ
በርኒቓ ዕቃ ልበስ
độc đáo
cống nước độc đáo
ብኣካል
ብኣካል ኣብርኪቶ
có sẵn
thuốc có sẵn
ዘይትገበር
ዘይትገበር መድኃኒት
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
ፍጹም
ፍጹም ዓይነት በሪ
đen
chiếc váy đen
ጥቁር
ጥቁር ድሪስ
tích cực
một thái độ tích cực
ብርሃን
ብርሃን ምልኪዓን