Từ vựng
Học tính từ – Hy Lạp
αδιάβαστος
το αδιάβαστο κείμενο
adiávastos
to adiávasto keímeno
không thể đọc
văn bản không thể đọc
σεξουαλικός
σεξουαλική λαχτάρα
sexoualikós
sexoualikí lachtára
tình dục
lòng tham dục tình
καθημερινός
το καθημερινό μπάνιο
kathimerinós
to kathimerinó bánio
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ασυνήθιστος
ασυνήθιστος καιρός
asyníthistos
asyníthistos kairós
không thông thường
thời tiết không thông thường
χοντρός
ένας χοντρός ψάρι
chontrós
énas chontrós psári
béo
con cá béo
ελαφρύς
το ελαφρύ φτερό
elafrýs
to elafrý fteró
nhẹ
chiếc lông nhẹ
ροζ
μια ροζ διακόσμηση δωματίου
roz
mia roz diakósmisi domatíou
hồng
bố trí phòng màu hồng
τρομακτικός
μια τρομακτική ατμόσφαιρα
tromaktikós
mia tromaktikí atmósfaira
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
κοινωνικός
κοινωνικές σχέσεις
koinonikós
koinonikés schéseis
xã hội
mối quan hệ xã hội
τεντάκι
μικρά φυτά
tentáki
mikrá fytá
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
περίεργος
μια περίεργη συνήθεια φαγητού
períergos
mia períergi synítheia fagitoú
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ