Từ vựng

Học tính từ – Bengal

cms/adjectives-webp/112277457.webp
অসতর্ক
অসতর্ক শিশু
asatarka
asatarka śiśu
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/133909239.webp
বিশেষ
একটি বিশেষ আপেল
biśēṣa
ēkaṭi biśēṣa āpēla
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/122351873.webp
রক্তপূর্ণ
রক্তপূর্ণ ঠোঁট
raktapūrṇa
raktapūrṇa ṭhōm̐ṭa
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/141370561.webp
লাজুক
একটি লাজুক মেয়ে
lājuka
ēkaṭi lājuka mēẏē
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/96198714.webp
খোলামেলা
খোলামেলা বাক্স
khōlāmēlā
khōlāmēlā bāksa
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/92314330.webp
মেঘাচ্ছন্ন
মেঘাচ্ছন্ন আকাশ
mēghācchanna
mēghācchanna ākāśa
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/107592058.webp
সুন্দর
সুন্দর ফুলগুলি
sundara
sundara phulaguli
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/94026997.webp
অশিষ্ট
অশিষ্ট শিশু
aśiṣṭa
aśiṣṭa śiśu
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/138057458.webp
অতিরিক্ত
অতিরিক্ত আয়
atirikta
atirikta āẏa
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/39465869.webp
সময়বদ্ধ
সময়বদ্ধ পার্কিং সময়
samaẏabad‘dha
samaẏabad‘dha pārkiṁ samaẏa
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/118410125.webp
খাদ্যযোগ্য
খাদ্যযোগ্য মরিচ
khādyayōgya
khādyayōgya marica
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/116959913.webp
বিশেষ
একটি বিশেষ ধারণা
biśēṣa
ēkaṭi biśēṣa dhāraṇā
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc