Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/78920384.webp
剩余的
剩下的雪
shèngyú de
shèng xià de xuě
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/126635303.webp
完整的
完整的家庭
wánzhěng de
wánzhěng de jiātíng
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/11492557.webp
电的
电动山地铁
diàn de
diàndòng shān dìtiě
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/132871934.webp
孤独
孤独的鳏夫
gūdú
gūdú de guānfū
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/25594007.webp
可怕的
可怕的算术
kěpà de
kěpà de suànshù
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/126001798.webp
公共的
公共厕所
gōnggòng de
gōnggòng cèsuǒ
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/34780756.webp
单身的
一个单身男人
dānshēn de
yīgè dānshēn nánrén
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/163958262.webp
失踪的
失踪的飞机
shīzōng de
shīzōng de fēijī
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/109009089.webp
法西斯的
法西斯口号
fàxīsī de
fàxīsī kǒuhào
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/113864238.webp
可爱
可爱的小猫
kě‘ài
kě‘ài de xiǎo māo
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/132144174.webp
小心
小心的男孩
xiǎoxīn
xiǎoxīn de nánhái
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/93088898.webp
无尽的
无尽的路
wújìn de
wújìn de lù
vô tận
con đường vô tận