Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/74047777.webp
ጥልሻም
ጥልሻም ብርሃን
tīlshām
tīlshām bīrhan
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/122063131.webp
ብምርግጋጽ
ብምርግጋጽ ህምባሻ ዝበለጸ
bǝmǝrgǝgaṣ
bǝmǝrgǝgaṣ himbaša zǝbǝläṣä
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/57686056.webp
ድሕሪት
ድሕሪት ሴት
dəḥrīt
dəḥrīt säät
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/132049286.webp
ንእሽተይ
ንእሽተይ ሕፃብ
nə‘əshtey
nə‘əshtey ḥtsab
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/133909239.webp
ልዩ
ልዩ ኣፍሊል
liyu
liyu afəlil
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/130510130.webp
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
zǝgzalä
zǝgzalä hǝgdǝf
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ተመርተት
ተመርተት ሴት
təmərtət
təmərtət sət
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/169449174.webp
ዘይተጠቐስን
ዘይተጠቐስን ፋፍሎታት
zeytət‘əqəsn
zeytət‘əqəsn fafalotat
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/171538767.webp
ቅርብ
ቅርብ ግንኙነት
qərb
qərb gəngunət
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/71317116.webp
ምስጋና
ምስጋና ምስ
mīsgāna
mīsgāna mīs
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ጨልምልም
ጨልምልም ሰማይ
čəlməlməm
čəlməlməm səmay
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/131822511.webp
ሓጺር
ሓጺር ሕፃብቲ
ḥaṣǝr
ḥaṣǝr ḥǝṣabti
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp