Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
nedospelý
nedospelé dievča
huyên náo
tiếng hét huyên náo
hysterický
hysterický krik
có lẽ
khu vực có lẽ
pravdepodobný
pravdepodobná oblasť
thú vị
chất lỏng thú vị
zaujímavý
zaujímavá kvapalina
nghèo
một người đàn ông nghèo
chudý
chudý muž
trung tâm
quảng trường trung tâm
centrálny
centrálny trhovisko
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
špinavý
špinavé športové topánky
gai
các cây xương rồng có gai
bodavý
bodavé kaktusy
khó khăn
việc leo núi khó khăn
ťažký
ťažké vyliezanie na vrchol
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
trvalý
trvalé investície
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
vyhrievané
vyhrievaný bazén