어휘

형용사 배우기 ̆ 베트남어

cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
친숙한
친숙한 다람쥐
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
중앙의
중앙의 시장 광장
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
늦은
늦은 출발
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
유명한
유명한 에펠탑
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
두 배의
두 배 크기의 햄버거
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
헐거운
헐거운 이
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
더러운
더러운 공기
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
오늘의
오늘의 신문
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
정당한
정당한 분배
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
친절한
친절한 숭배자
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
흐린
흐린 하늘
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
게으른
게으른 삶