אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
עייפות
שלב של עייפות
không thể qua được
con đường không thể qua được
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
פנטסטי
השהייה הפנטסטית
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
הושלם
הגשר שלא הושלם
không màu
phòng tắm không màu
חסר צבע
החדר האמבטיה החסר צבע
lớn
Bức tượng Tự do lớn
גדול
פסל החירות הגדול
ngày nay
các tờ báo ngày nay
היומי
עיתונות היום
xa
chuyến đi xa
רחוק
המסע הרחוק
cô đơn
góa phụ cô đơn
בודד
האלמן הבודד
độc thân
người đàn ông độc thân
רווק
גבר רווק
không may
một tình yêu không may
אומללה
אהבה אומללה