‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
עייפות
שלב של עייפות
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
פנטסטי
השהייה הפנטסטית
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
הושלם
הגשר שלא הושלם
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
חסר צבע
החדר האמבטיה החסר צבע
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
גדול
פסל החירות הגדול
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
היומי
עיתונות היום
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
רחוק
המסע הרחוק
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
בודד
האלמן הבודד
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
רווק
גבר רווק
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
אומללה
אהבה אומללה
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
מומלח
בוטנים מומלחים