אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
Anh
tiết học tiếng Anh
אנגלי
השיעור האנגלי
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
רפוי
השן הרפויה
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
דרוש
הצמיגים הדרושים לחורף
gần
con sư tử gần
קרוב
הלביאה הקרובה
trực tuyến
kết nối trực tuyến
אונליין
החיבור האונליין
rụt rè
một cô gái rụt rè
ביישן
ילדה ביישנית
ấm áp
đôi tất ấm áp
חם
הגרביים החמות
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
מוכן לעזור
הגברת המוכנה לעזור
không may
một tình yêu không may
אומללה
אהבה אומללה
ác ý
đồng nghiệp ác ý
רשע
העמית הרשע
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
מרתק
הסיפור המרתק