المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
vô giá
viên kim cương vô giá
لاتقدر بثمن
الألماس الذي لا يقدر بثمن
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
غير قانوني
تجارة مخدرات غير قانونية
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
رائع
الإقامة الرائعة
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
مصنوع في البيت
مشروب الفراولة المصنوع في المنزل
béo
con cá béo
سمين
سمكة سمينة
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلي
توليد طاقة مستقبلي
tích cực
một thái độ tích cực
إيجابي
موقف إيجابي
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عام
حمامات عامة
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ضروري
المصباح الضروري
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
كئيب
سماء كئيبة
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشي
شعار فاشي