መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
ít nói
những cô gái ít nói
ዝምድብ
ዝምድብ ልጅሎች
ấm áp
đôi tất ấm áp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
አሳብነት ያለው
አሳብነት ያለው ስዕል
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ሰከረም
ሰከረም ሰው
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ከባድ
የከባድ ሶፋ
pháp lý
một vấn đề pháp lý
በሕግ
በሕግ ችግር
say rượu
người đàn ông say rượu
ሰከረም
ሰከረም ሰው
độc đáo
cống nước độc đáo
አንድ ጊዜውን
አንድ ጊዜውን ውሃ ተሻጋ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
የሚለውንበት
የሚለውንበት ፍሬ ምርት
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
በርግስ
በርግስ የስፖርት ጫማ
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
አማልጅነት
አማልጅነት የሚያስፈልግ እጅግ ሙቅ