ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
تیسرا
ایک تیسری آنکھ
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
حقیقی
حقیقی قیمت
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
افقی وارڈروب
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
دیکھنے میں آنے والا
دیکھنے میں آنے والا پہاڑ
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
اہم
اہم میعاد
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
واضح
واضح چشمہ
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
پختہ
پختہ کدو
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
شامی
شامی سورج غروب
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
روزانہ
روزانہ نہانے کی عادت
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقیقت میں
حقیقی فتح
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
بند
بند آنکھیں
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
نابالغ
نابالغ لڑکی