ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
thứ ba
đôi mắt thứ ba
تیسرا
ایک تیسری آنکھ
thực sự
giá trị thực sự
حقیقی
حقیقی قیمت
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
افقی وارڈروب
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
دیکھنے میں آنے والا
دیکھنے میں آنے والا پہاڑ
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
اہم
اہم میعاد
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
واضح
واضح چشمہ
chín
bí ngô chín
پختہ
پختہ کدو
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
شامی
شامی سورج غروب
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
روزانہ
روزانہ نہانے کی عادت
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقیقت میں
حقیقی فتح
đóng
mắt đóng
بند
بند آنکھیں