Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
арабський
арабська пара
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
щотижневий
щотижневий збір сміття
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
поганий
погане повінь
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
повний
повний кошик товарів
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
рештовий
рештовий сніг
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
невідомий
невідомий хакер
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
милий
милі домашні тварини
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
неможливий
неможливий доступ
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
безсилий
безсилий чоловік
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безстроковий
безстрокове зберігання
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
миленький
миленьке кошенятко
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
відкритий
відкрита штора