Лексика
Вивчайте прикметники – в’єтнамська
hiện có
sân chơi hiện có
арабський
арабська пара
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
щотижневий
щотижневий збір сміття
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
поганий
погане повінь
đầy
giỏ hàng đầy
повний
повний кошик товарів
còn lại
tuyết còn lại
рештовий
рештовий сніг
không biết
hacker không biết
невідомий
невідомий хакер
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
милий
милі домашні тварини
không thể
một lối vào không thể
неможливий
неможливий доступ
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
безсилий
безсилий чоловік
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безстроковий
безстрокове зберігання
dễ thương
một con mèo dễ thương
миленький
миленьке кошенятко