Từ vựng
Học tính từ – Hà Lan
verwisselbaar
drie verwisselbare baby‘s
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
eetbaar
de eetbare chilipepers
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
oostelijk
de oostelijke havenstad
phía đông
thành phố cảng phía đông
duidelijk
de duidelijke bril
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
klaar
de klaarstaande hardlopers
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
sociaal
sociale relaties
xã hội
mối quan hệ xã hội
stekelig
de stekelige cactussen
gai
các cây xương rồng có gai
zoet
het zoete snoepgoed
ngọt
kẹo ngọt
fascistisch
de fascistische slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
elektrisch
de elektrische bergbaan
điện
tàu điện lên núi
oeroud
oeroude boeken
cổ xưa
sách cổ xưa