Từ vựng

Học tính từ – Bengal

cms/adjectives-webp/129942555.webp
বন্ধ
বন্ধ চোখ
bandha
bandha cōkha
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/132189732.webp
খারাপ
খারাপ হুমকি
khārāpa
khārāpa humaki
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/113864238.webp
মিষ্টি
মিষ্টি ছানামুণি
miṣṭi
miṣṭi chānāmuṇi
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/175455113.webp
অভ্রমেঘ মুক্ত
অভ্রমেঘ মুক্ত আকাশ
abhramēgha mukta
abhramēgha mukta ākāśa
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/120375471.webp
প্রশমণকর
একটি প্রশমণকর ছুটি
praśamaṇakara
ēkaṭi praśamaṇakara chuṭi
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/47013684.webp
অবিবাহিত
অবিবাহিত পুরুষ
abibāhita
abibāhita puruṣa
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/53272608.webp
খুশি
খুশি জোড়া
khuśi
khuśi jōṛā
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/132617237.webp
ভারী
ভারী সোফা
bhārī
bhārī sōphā
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/127929990.webp
যত্নশীল
যত্নশীল গাড়ি ধোয়া
yatnaśīla
yatnaśīla gāṛi dhōẏā
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/119674587.webp
যৌন
যৌন কামনা
yauna
yauna kāmanā
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/174755469.webp
সামাজিক
সামাজিক সম্পর্ক
sāmājika
sāmājika samparka
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/168327155.webp
লেবেন্ডার রঙ
লেবেন্ডার রঙের ফুল
lēbēnḍāra raṅa
lēbēnḍāra raṅēra phula
tím
hoa oải hương màu tím