Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
adil
pembahagian yang adil
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
teruk
banjir yang teruk
cms/adjectives-webp/116959913.webp
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cemerlang
idea yang cemerlang
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
baik hati
peminat yang baik hati
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
kotor
udara yang kotor
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
penuh kasih sayang
hadiah yang penuh kasih sayang
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
pusat
pasar pusat
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
berkilat
lantai yang berkilat
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
lembut
suhu yang lembut
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
jauh
perjalanan yang jauh
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
bodoh
budak lelaki yang bodoh
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
baru lahir
bayi yang baru lahir