શબ્દભંડોળ
વિશેષણો શીખો – Vietnamese
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
આધારશ
દવાઓના આધારપર રોગી
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
મૃદુ
મૃદુ તાપમાન
cổ xưa
sách cổ xưa
પ્રાચીન
પ્રાચીન પુસ્તકો
chính xác
hướng chính xác
સાચું
સાચું દિશા
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
आश्चर्यचकित
आश्चर्यचकित जंगल प्रवासी
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
બીજું
બીજા વૈશ્વિક યુદ્ધમાં
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
અદ્ભુત
અદ્ભુત ચટ્ટાણી પ્રદેશ
mùa đông
phong cảnh mùa đông
શીતયુક્ત
શીતયુક્ત પ્રદેશ
không thể đọc
văn bản không thể đọc
અપઠિત
અપઠિત લખાણ
đắng
sô cô la đắng
કડાક
કડાક ચોકલેટ
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
જરૂરી
જરૂરી શીતળ ટાયર