Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
эвангельскі
эвангельскі святар
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
фіялетавы
фіялетавы лаванда
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
мала
мала ежы
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
просты
просты напой
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
сырой
сырае мясо
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
непрыязны
непрыязны хлопец
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
маленькі
маленькае дзіця
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
рэшта
рэшта снегу
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
прыгожы
прыгожыя кветкі
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
падобны
две падобныя жанчыны
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
цалкам
цалая піца
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
праўны
праўная праблема