‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
مرعب
جو مرعب
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
نعسان
فترة نعاس
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
تقني
عجيبة تقنية
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
وعر
طريق وعر
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
لائق بالصحة
امرأة لائقة بالصحة
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
مفتوح
الكرتون المفتوح
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
منحني
الطريق المنحني
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
لطيف
المعجب اللطيف
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
ديناميكي الهواء
شكل ديناميكي هوائياً