المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
مرعب
جو مرعب
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
نعسان
فترة نعاس
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
تقني
عجيبة تقنية
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
وعر
طريق وعر
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
لائق بالصحة
امرأة لائقة بالصحة
đã mở
hộp đã được mở
مفتوح
الكرتون المفتوح
gấp ba
chip di động gấp ba
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
uốn éo
con đường uốn éo
منحني
الطريق المنحني
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
لطيف
المعجب اللطيف
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح