መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ድልድይ
hiện có
sân chơi hiện có
አለው
አለው የጨዋታ መስሪያ
rộng
bãi biển rộng
ፊታችን
ፊታችንን ያስፈርሰዋል ባህር ዳር
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
ፍጹም
የፍጹም ባለቅንጥር መስኮች
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
ተለየ
ተለዩ ማጣት
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
vô giá
viên kim cương vô giá
ያልተገምተ
ያልተገምተ ዲያሞንድ
hỏng
kính ô tô bị hỏng
ተሰባበርል
ተሰባበርል አውቶ ስፒዲዬ
sớm
việc học sớm
በሚደምር ጊዜ
በሚደምር ጊዜ ማስተማር
tươi mới
hàu tươi
አዲስ
አዲስ ልብሶች
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
በቤት ውስጥ ተዘጋጀ
በቤት ውስጥ ተዘጋጀ የባህላዌ ስቅለት