መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ደስታማ
የደስታማ ሰዎች
hỏng
kính ô tô bị hỏng
ተሰባበርል
ተሰባበርል አውቶ ስፒዲዬ
khát
con mèo khát nước
ተጠማ
ተጠማሽ ድመት
trẻ
võ sĩ trẻ
ወጣት
የወጣት ቦክሰር
xấu xí
võ sĩ xấu xí
አስጠላቂ
አስጠላቂ ቦክስር
ấm áp
đôi tất ấm áp
በሙቅ
በሙቅ እንጪልጦች
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
የሚጠቅም
የሚጠቅሙ እንቁላል
bổ sung
thu nhập bổ sung
ተጨማሪ
ተጨማሪ ገቢ
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ቀረጻኛ
ቀረጻኛን መሆን ጥያቄ
trắng
phong cảnh trắng
ነጭ
ነጭ ምድር
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ብሔራዊ
ብሔራዊ ባንዲራዎች