Từ vựng
Học tính từ – George
ინგლისური
ინგლისური გაკვეთილი
inglisuri
inglisuri gak’vetili
Anh
tiết học tiếng Anh
რედაქიანი
რედაქიანი პანდა
redakiani
redakiani p’anda
hiếm
con panda hiếm
ღია
ღია ფარდახია
ghia
ghia pardakhia
mở
bức bình phong mở
ერთადერთი
ერთადერთი ძაღლი
ertaderti
ertaderti dzaghli
duy nhất
con chó duy nhất
უკანონო
უკანონო ყანვეს მარცხენა
uk’anono
uk’anono q’anves martskhena
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
სუსტი
სუსტი ადამიანი
sust’i
sust’i adamiani
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
თბილი
თბილი წინდები
tbili
tbili ts’indebi
ấm áp
đôi tất ấm áp
უკუთანხმადი
უკუთანხმადი კაცი
uk’utankhmadi
uk’utankhmadi k’atsi
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ყავი
ყავი ხის კედელი
q’avi
q’avi khis k’edeli
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ძვირი
ძვირი ვილა
dzviri
dzviri vila
đắt
biệt thự đắt tiền
ნამდვილი
ნამდვილი ტრიუმფი
namdvili
namdvili t’riumpi
thực sự
một chiến thắng thực sự