Từ vựng

Học tính từ – George

cms/adjectives-webp/117489730.webp
ინგლისური
ინგლისური გაკვეთილი
inglisuri
inglisuri gak’vetili
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/171244778.webp
რედაქიანი
რედაქიანი პანდა
redakiani
redakiani p’anda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/117502375.webp
ღია
ღია ფარდახია
ghia
ghia pardakhia
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/88317924.webp
ერთადერთი
ერთადერთი ძაღლი
ertaderti
ertaderti dzaghli
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/99027622.webp
უკანონო
უკანონო ყანვეს მარცხენა
uk’anono
uk’anono q’anves martskhena
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/132704717.webp
სუსტი
სუსტი ადამიანი
sust’i
sust’i adamiani
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/133003962.webp
თბილი
თბილი წინდები
tbili
tbili ts’indebi
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/102746223.webp
უკუთანხმადი
უკუთანხმადი კაცი
uk’utankhmadi
uk’utankhmadi k’atsi
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/121712969.webp
ყავი
ყავი ხის კედელი
q’avi
q’avi khis k’edeli
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/94591499.webp
ძვირი
ძვირი ვილა
dzviri
dzviri vila
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/177266857.webp
ნამდვილი
ნამდვილი ტრიუმფი
namdvili
namdvili t’riumpi
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/169654536.webp
რთული
რთული მთის აღმართვა
rtuli
rtuli mtis aghmartva
khó khăn
việc leo núi khó khăn