शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
hài hước
trang phục hài hước
हास्यजनक
हास्यजनक वेशभूषा
cổ xưa
sách cổ xưa
प्राचीन
प्राचीन पुस्तके
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
सहज
सहज सायकल मार्ग
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
खडक
खडक मार्ग
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
सतर्क
सतर्क मुलगा
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
कायदेशीर
कायदेशीर पिस्तौल
cay
phết bánh mỳ cay
तिखट
तिखट पावशाची चटणी
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
पूर्ण
पूर्ण काचाच्या खिडकी
hồng
bố trí phòng màu hồng
गुलाबी
गुलाबी कोठर अभिष्कृत
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
वैश्विक
वैश्विक जगव्यापार
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
अवैध
अवैध मादक पदार्थ व्यापार