אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
điện
tàu điện lên núi
חשמלי
רכבת הרים חשמלית
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
תמימה
התשובה התמימה
quốc gia
các lá cờ quốc gia
לאומי
הדגלים הלאומיים
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
טכני
פלא טכני
nữ
đôi môi nữ
נשית
שפתיים נשיות
tích cực
một thái độ tích cực
חיובי
גישה חיובית
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
לא נדרש
המטריה הלא נדרשת
hình oval
bàn hình oval
אובלי
השולחן האובלי
sớm
việc học sớm
מוקדם
למידה מוקדמת
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
מצחיק
זקנים מצחיקים
gấp ba
chip di động gấp ba
משולש
הצ‘יפ המשולש