‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
صحيح
الاتجاه الصحيح
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خفيف
ريشة خفيفة
cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
زوج عاشق
cms/adjectives-webp/83345291.webp
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
مثالي
الوزن المثالي
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
شوكي
الصبار الشوكي
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
مضحك
التنكر المضحك
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
مظلم
الليلة المظلمة
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
غير حذر
الطفل الغير حذر
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
غير عادي
فطر غير عادي
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
كثير
رأس مال كبير
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
بائس
مساكن بائسة
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
بسيط
المشروب البسيط