المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
chính xác
hướng chính xác
صحيح
الاتجاه الصحيح
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خفيف
ريشة خفيفة
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
زوج عاشق
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
مثالي
الوزن المثالي
gai
các cây xương rồng có gai
شوكي
الصبار الشوكي
hài hước
trang phục hài hước
مضحك
التنكر المضحك
tối
đêm tối
مظلم
الليلة المظلمة
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
غير حذر
الطفل الغير حذر
không thông thường
loại nấm không thông thường
غير عادي
فطر غير عادي
nhiều
nhiều vốn
كثير
رأس مال كبير
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
بائس
مساكن بائسة