Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
неправильный
неправильное направление
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ненужный
ненужный зонт
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
жаждущий
жаждущая кошка
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ядерный
ядерный взрыв
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
присутствующий
звонок в присутствии
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
высокий
высокая башня
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
известный
известный храм
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
обычный
обычный букет невесты
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
англоязычный
англоязычная школа
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
однотонный
однотонное фото
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp
узкий
узкий подвесной мост
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
наглядный
наглядный реестр