Từ vựng

Học trạng từ – Kyrgyz

cms/adverbs-webp/80929954.webp
көп
Жаштарга көп жебе берилет.
köp
Jaştarga köp jebe berilet.
nhiều hơn
Trẻ em lớn hơn nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn.
cms/adverbs-webp/141785064.webp
тездер
Ал кыз тездер үйгө барышы керек.
tezder
Al kız tezder üygö barışı kerek.
sớm
Cô ấy có thể về nhà sớm.
cms/adverbs-webp/123249091.webp
бирге
Эки адам бирге ойнойго жакшы көрөт.
birge
Eki adam birge oynoygo jakşı köröt.
cùng nhau
Hai người thích chơi cùng nhau.
cms/adverbs-webp/71970202.webp
жакшы
Ал жакшы наристе.
jakşı
Al jakşı nariste.
khá
Cô ấy khá mảnh khảnh.
cms/adverbs-webp/124269786.webp
үйгө
Эскергич үйгө келет, ойлогуна.
üygö
Eskergiç üygö kelet, oyloguna.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
cms/adverbs-webp/138988656.webp
кез-келген убакытта
Сизге кез-келген убакытта чалгыза аласыз.
kez-kelgen ubakıtta
Sizge kez-kelgen ubakıtta çalgıza alasız.
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
cms/adverbs-webp/22328185.webp
азыраак
Мен азыраак көп каалайм.
azıraak
Men azıraak köp kaalaym.
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
cms/adverbs-webp/170728690.webp
жалгыз
Мен кечкини жалгыз чекип жатам.
jalgız
Men keçkini jalgız çekip jatam.
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
cms/adverbs-webp/71109632.webp
чындыгында
Мен булга чындыгында ишенерчи?
çındıgında
Men bulga çındıgında işenerçi?
thực sự
Tôi có thể thực sự tin vào điều đó không?
cms/adverbs-webp/140125610.webp
бардык жерде
Пластик бардык жерде.
bardık jerde
Plastik bardık jerde.
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
cms/adverbs-webp/23025866.webp
бүт күн
Эне бүт күн иштеп жатат.
büt kün
Ene büt kün iştep jatat.
cả ngày
Mẹ phải làm việc cả ngày.
cms/adverbs-webp/54073755.webp
ушунда
Ал үйгө чыкып, ушунда отурат.
uşunda
Al üygö çıkıp, uşunda oturat.
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.