ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
bản địa
trái cây bản địa
مقامی
مقامی پھل
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
مشہور
مشہور کونسرٹ
chua
chanh chua
کھٹا
کھٹے لیموں
xã hội
mối quan hệ xã hội
سماجی
سماجی تعلقات
vui mừng
cặp đôi vui mừng
خوشی سے
خوشی سے جوڑا ہوا جوڑا
nhiều
nhiều vốn
بہت
بہت سرمایہ
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
چمکتا ہوا
چمکتا ہوا فرش
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ایٹمی
ایٹمی دھماکہ
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غصبی
غصبی مرد
hài hước
trang phục hài hước
مزیدار
مزیدار بنائو سنگھار
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
مکمل
مکمل شیشہ کی کھڑکی