Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/125846626.webp
ಸಂಪೂರ್ಣ
ಸಂಪೂರ್ಣ ಇಂದ್ರಧನುಸ್ಸು
sampūrṇa
sampūrṇa indradhanus‘su
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/127330249.webp
ಅವಸರವಾದ
ಅವಸರವಾದ ಸಂತಾಕ್ಲಾಸ್
avasaravāda
avasaravāda santāklās
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/127673865.webp
ಬೆಳ್ಳಿಯ
ಬೆಳ್ಳಿಯ ವಾಹನ
beḷḷiya
beḷḷiya vāhana
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/129080873.webp
ಸೂರ್ಯನಿಗೂಡಿದ
ಸೂರ್ಯನಿಗೂಡಿದ ಆಕಾಶ
sūryanigūḍida
sūryanigūḍida ākāśa
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ಮೂಢವಾದ
ಮೂಢವಾದ ಹುಡುಗ
mūḍhavāda
mūḍhavāda huḍuga
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/93088898.webp
ಅನಂತ
ಅನಂತ ರಸ್ತೆ
ananta
ananta raste
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/131904476.webp
ಅಪಾಯಕರ
ಅಪಾಯಕರ ಮೋಸಳೆ
apāyakara
apāyakara mōsaḷe
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/99027622.webp
ಅಕಾನೂನಿಯಾದ
ಅಕಾನೂನಿಯಾದ ಗಾಂಜಾ ಬೆಳೆಯುವುದು
akānūniyāda
akānūniyāda gān̄jā beḷeyuvudu
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ಕ್ಷೈತಿಜವಾದ
ಕ್ಷೈತಿಜ ಗೆರೆ
kṣaitijavāda
kṣaitija gere
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/106137796.webp
ಹೊಸದಾದ
ಹೊಸದಾದ ಕವಡಿಗಳು
hosadāda
hosadāda kavaḍigaḷu
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/59882586.webp
ಮದ್ಯಪಾನಾಸಕ್ತನಾದ
ಮದ್ಯಪಾನಾಸಕ್ತನಾದ ಮನುಷ್ಯ
madyapānāsaktanāda
madyapānāsaktanāda manuṣya
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/170631377.webp
ಸಕಾರಾತ್ಮಕ
ಸಕಾರಾತ್ಮಕ ದೃಷ್ಟಿಕೋನ
sakārātmaka
sakārātmaka dr̥ṣṭikōna
tích cực
một thái độ tích cực