Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/171454707.webp
ዘይክፍት
ዘይክፍት ደጉሪ
zeykəfit
zeykəfit dəguri
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/126272023.webp
ዓርቢታዊ
ዓርቢታዊ ጅምበል ሽምሻይ
‘arbitawi
‘arbitawi jiməbəl shiməshay
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/121712969.webp
ብርዑን
ብርዑን ዕንጨው ዓረ
bǝr‘u:n
bǝr‘u:n ǝnčäw ‘arä
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/126936949.webp
ቀላል
ቀላል ነብሪ
qǝlal
qǝlal näbri
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/113969777.webp
ዘይተዋህበ
ዘይተዋህበ ሽልማት
zəjtəwaħəbə
zəjtəwaħəbə ʃilmat
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/133248900.webp
እያ ሓዳ
እያ ሓዳ ኣይኒት
eya hada
eya hada ‘aynit
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ሙቅ
ሙቅ ሹርባ
muq
muq shurbə
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/134079502.webp
ዓለምለኻዊ
ዓለምለኻዊ ንጥልር
‘aləmləkawi
‘aləmləkawi nətilər
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/40936651.webp
ስቃይ
ስቃይ ተራራ
səḳ‘ay
səḳ‘ay tärarä
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/132647099.webp
ዝተዘጋጅ
ዝተዘጋጅ ሩጫዊያን
zǝtǝzǝgaǧ
zǝtǝzǝgaǧ ručawiyan
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/132704717.webp
ዝተዓወጠ
ዝተዓወጠ ሕማማ
zǝtǝ‘awǝṭä
zǝtǝ‘awǝṭä ḥǝmama
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/126635303.webp
ሙሉ
ሙሉ ቤተ-ሰብ
mulu
mulu bǝta-säb
toàn bộ
toàn bộ gia đình