Vortprovizo
Lernu Adjektivojn – vjetnama
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
preta
la pretaj kuristoj
ác ý
đồng nghiệp ác ý
malbona
la malbona kolego
đóng
cánh cửa đã đóng
fermita
la fermita pordo
bổ sung
thu nhập bổ sung
aldona
aldonaj enspezoj
không thông thường
loại nấm không thông thường
nekomuna
nekomunaj fungoj
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
sinistra
sinistra atmosfero
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
mirinda
la mirinda vidaĵo
đơn lẻ
cây cô đơn
sola
la sola arbo
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
gravaj
grava eraro
đen
chiếc váy đen
nigra
nigra robo
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
terura
terura kalkulado