Речник
Научете прилагателни – виетнамски
sai lầm
hướng đi sai lầm
обърнат
обърната посока
độc thân
người đàn ông độc thân
неомъжен
неомъжен мъж
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
вкусен
вкусната пица
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
обичаен
обичаен букет за сватба
nặng
chiếc ghế sofa nặng
тежък
тежкият диван
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верен
знак на верна любов
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
пълен
пълен дъга
hiện diện
chuông báo hiện diện
присъстващ
присъстващият звънец
thông minh
một học sinh thông minh
интелигентен
интелигентен ученик
tình dục
lòng tham dục tình
сексуален
сексуалната похот
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
превъзходен
превъзходното ястие