Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
бачны
бачная гара
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
зралы
зралыя гарбузы
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
недарушчы
недарушчае няшчасце
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
свежы
свежыя вустрыцы
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
прысутны
прысутная дзвонкавая кнопка
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
бедны
бедны чалавек
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
сырой
сырае мясо
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
спецыяльны
спецыяльны інтарэс
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ціхавячы
ціхавячы аўчарскі сабака
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
спяшаны
спяшаны Дзед Мароз
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ленівы
ленівае жыццё
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
электрычны
электрычная гарная дарога