‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
خجول
فتاة خجولة
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
منحني
الطريق المنحني
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ممتاز
نبيذ ممتاز
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
سري
معلومة سرية
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
كامل
العائلة الكاملة
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
جنسي
الجشع الجنسي
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
آمن
ملابس آمنة
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
ملون
بيض الفصح الملون
cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
مفيد
استشارة مفيدة
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
شخصي
الترحيب الشخصي
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
نووي
الانفجار النووي