Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
hiện đại
phương tiện hiện đại
modern
‘n moderne medium
bất công
sự phân chia công việc bất công
oneerlik
die oneerlike werkverdeling
tốt
cà phê tốt
goed
goeie koffie
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
laaste
die laaste testament
muộn
công việc muộn
laat
die laat werk
trước
đối tác trước đó
vorige
die vorige vennoot
đúng
ý nghĩa đúng
korrek
‘n korrekte gedagte
cá nhân
lời chào cá nhân
persoonlik
die persoonlike groet
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
snaaks
snaakse baarde
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
onvriendelik
‘n onvriendelike ou
chín
bí ngô chín
ryp
ryp pampoene