Словарь
Выучите прилагательные – вьетнамский
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безсрочный
безсрочное хранение
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
мрачный
мрачное небо
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
дорогой
дорогие домашние животные
có lẽ
khu vực có lẽ
вероятный
вероятная область
phong phú
một bữa ăn phong phú
обильный
обильный ужин
bản địa
rau bản địa
местный
местные овощи
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
игровой
игровое обучение
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
готовый
почти готовый дом
lén lút
việc ăn vụng lén lút
тайный
тайное угощение
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
смешной
смешные бороды
không thông thường
loại nấm không thông thường
необычный
необычные грибы