Lug’at
Sifatlarni organing – Vietnamese
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
dahshatli
dahshatli atmosfera
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
tug‘ilgan
yangi tug‘ilgan chaqaloq
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomiy
atomiy portlash
mất tích
chiếc máy bay mất tích
yo‘qotgan
yo‘qotgan samolyot
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
iflos
iflos havo
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
uchishga tayyor
uchishga tayyor samolyot
lạnh
thời tiết lạnh
sovuq
sovuq ob-havo
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
dahshatli
dahshatli akula
say rượu
người đàn ông say rượu
mast
mast erkak
lén lút
việc ăn vụng lén lút
yashirin
yashirin qovunlik
thân thiện
đề nghị thân thiện
mehribon
mehribon taklif