Лексика
Вивчайте прикметники – в’єтнамська
xanh
trái cây cây thông màu xanh
синій
сині різдвяні кульки
có mây
bầu trời có mây
хмарний
хмарне небо
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
жахливий
жахлива арифметика
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
щотижневий
щотижневий збір сміття
đắt
biệt thự đắt tiền
дорогий
дорога вілла
đang yêu
cặp đôi đang yêu
закоханий
закохана пара
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
міцний
міцний порядок
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
дрібненький
дрібненькі саджанці
ít nói
những cô gái ít nói
мовчазний
мовчазні дівчата
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
щогодинний
щогодинна зміна варти
què
một người đàn ông què
хромий
хромий чоловік