Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
синій
сині різдвяні кульки
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
хмарний
хмарне небо
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
жахливий
жахлива арифметика
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
щотижневий
щотижневий збір сміття
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
дорогий
дорога вілла
cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
закоханий
закохана пара
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
міцний
міцний порядок
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
дрібненький
дрібненькі саджанці
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
мовчазний
мовчазні дівчата
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
щогодинний
щогодинна зміна варти
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
хромий
хромий чоловік
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
соціальний
соціальні відносини