መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
ብንዝያድ
ብንዝያድ ቁልቢ
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ትንሳኤ
ትንሳኤ ክርምቲ
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
ሓሳብታት
ሓሳብታት ምልካብ
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ብዙሕ
ብዙሕ ክምርታት
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
ጥቁር
ጥቁር ድሪስ
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ጠንክብ
ቅድሚት ጠንክብ
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
በርድ
በርድ መጠጣት
cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ብርዑን
ብርዑን ዕንጨው ዓረ
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
ዝተወደደ
ዝተወደደ ልብስ
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
ዛማይ
ዛማይ ሰነድ
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
ምስዓል
ምስዓል ኮሜት