መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
duy nhất
con chó duy nhất
ብንዝያድ
ብንዝያድ ቁልቢ
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ትንሳኤ
ትንሳኤ ክርምቲ
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
ሓሳብታት
ሓሳብታት ምልካብ
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ብዙሕ
ብዙሕ ክምርታት
xấu xa
cô gái xấu xa
ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
đen
chiếc váy đen
ጥቁር
ጥቁር ድሪስ
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ጠንክብ
ቅድሚት ጠንክብ
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
በርድ
በርድ መጠጣት
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ብርዑን
ብርዑን ዕንጨው ዓረ
thú vị
chất lỏng thú vị
ዝተወደደ
ዝተወደደ ልብስ
ngày nay
các tờ báo ngày nay
ዛማይ
ዛማይ ሰነድ