መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
không màu
phòng tắm không màu
ዘይልበል
ዘይልበል መቓብያት
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
hẹp
cây cầu treo hẹp
ጠቐሊ
ጠቐሊ ጥልያን ስዕደት
mặn
đậu phộng mặn
ዘይጨልም
ዘይጨልም ሓሳላት
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
ብርክን
ብርክን መፍትሒ
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
ብቕዓት
ብቕዓት ልበስ
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ፈጣን
ፈጣን ቅዱስ ወላጅ
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ክርክር
ክርክር ሽምሻይ
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ዝበይነ
ዝበይነ ህጻን
chín
bí ngô chín
ዘረፋ
ዘረፋ ዱባታት
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
ዘይትመግባ
ዘይትመግባ ጸሊጡ