መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
ዘይልበል
ዘይልበል መቓብያት
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp
ጠቐሊ
ጠቐሊ ጥልያን ስዕደት
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
ዘይጨልም
ዘይጨልም ሓሳላት
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
ብርክን
ብርክን መፍትሒ
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
ብቕዓት
ብቕዓት ልበስ
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ፈጣን
ፈጣን ቅዱስ ወላጅ
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ክርክር
ክርክር ሽምሻይ
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ዝበይነ
ዝበይነ ህጻን
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
ዘረፋ
ዘረፋ ዱባታት
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
ዘይትመግባ
ዘይትመግባ ጸሊጡ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ተቆጸለ
ተቆጸለ ፖሊስ